Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:28:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000424 | ||
14:27:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000414 | ||
14:27:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
14:27:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002031 | ||
14:27:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001474 | ||
14:27:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001114 | ||
14:27:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000096 | ||
14:27:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
14:27:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000186 | ||
14:27:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000383 | ||
14:27:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000461 | ||
14:27:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000248 | ||
14:26:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012779 | ||
14:26:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000873 | ||
14:26:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000163 | ||
14:26:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
14:26:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001882 | ||
14:26:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
14:25:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000339 | ||
14:25:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
