Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:55:19 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000455 | ||
03:55:15 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00008025 | ||
03:55:11 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001102 | ||
03:55:03 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000644 | ||
03:55:00 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000186 | ||
03:54:50 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001184 | ||
03:54:46 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000563 | ||
03:54:42 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002084 | ||
03:54:38 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001175 | ||
03:54:34 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
03:54:13 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000947 | ||
03:54:09 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
03:54:05 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
03:54:01 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000257 | ||
03:53:57 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000751 | ||
03:53:51 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001124 | ||
03:53:38 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000569 | ||
03:53:34 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000195 | ||
03:53:24 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000675 | ||
03:53:10 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 |
