Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:14:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000128 | ||
04:14:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000125 | ||
04:14:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000221 | ||
04:14:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000128 | ||
04:14:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000538 | ||
04:14:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012694 | ||
04:14:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007249 | ||
04:13:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000266 | ||
04:13:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001277 | ||
04:13:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000097 | ||
04:13:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001513 | ||
04:13:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
04:13:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006484 | ||
04:13:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
04:13:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000433 | ||
04:12:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000331 | ||
04:12:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000154 | ||
04:12:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013396 | ||
04:12:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000968 | ||
04:12:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000548 |
