Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:20:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011959 | ||
08:20:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
08:20:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:20:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000178 | ||
08:20:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010324 | ||
08:20:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
08:20:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001511 | ||
08:20:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
08:20:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00017931 | ||
08:20:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
08:19:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
08:19:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:19:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007655 | ||
08:19:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000933 | ||
08:19:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000589 | ||
08:19:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
08:19:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000264 | ||
08:19:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000812 | ||
08:19:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:19:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000091 |
