Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:59:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001304 | ||
17:59:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000731 | ||
17:59:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000163 | ||
17:59:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001124 | ||
17:59:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001139 | ||
17:59:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
17:59:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000803 | ||
17:58:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
17:58:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
17:58:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
17:58:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002034 | ||
17:58:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002039 | ||
17:58:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000109 | ||
17:58:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012265 | ||
17:58:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000351 | ||
17:58:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
17:58:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000646 | ||
17:58:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001033 | ||
17:57:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000054 | ||
17:57:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000011 |
