Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:40:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
23:40:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000631 | ||
23:40:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000809 | ||
23:40:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000374 | ||
23:39:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001253 | ||
23:39:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
23:39:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
23:39:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003875 | ||
23:39:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
23:39:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
23:39:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014675 | ||
23:39:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
23:39:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000379 | ||
23:39:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000181 | ||
23:38:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001259 | ||
23:38:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001088 | ||
23:38:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00026128 | ||
23:38:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
23:38:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000533 | ||
23:38:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000363 |
