Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:23:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:23:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
02:23:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002152 | ||
02:23:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
02:23:09 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:23:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000044 | ||
02:23:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000861 | ||
02:22:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000962 | ||
02:22:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015662 | ||
02:22:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008782 | ||
02:22:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
02:22:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001512 | ||
02:22:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001337 | ||
02:22:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003454 | ||
02:22:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
02:22:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:22:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
02:22:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
02:22:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
02:22:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000463 |
