Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:19:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000096 | ||
00:19:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006283 | ||
00:19:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000063 | ||
00:18:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001306 | ||
00:18:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000096 | ||
00:18:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012027 | ||
00:18:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000096 | ||
00:18:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001294 | ||
00:18:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000479 | ||
00:18:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
00:18:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000301 | ||
00:18:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000985 | ||
00:18:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000726 | ||
00:18:09 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
00:18:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000909 | ||
00:18:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000235 | ||
00:17:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
00:17:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001173 | ||
00:17:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011934 | ||
00:17:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 |
