Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:25:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000886 | ||
18:25:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:25:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013915 | ||
18:25:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000031 | ||
18:25:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
18:25:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:25:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:25:09 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001725 | ||
18:25:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016684 | ||
18:25:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00005805 | ||
18:24:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014555 | ||
18:24:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006443 | ||
18:24:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002799 | ||
18:24:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000669 | ||
18:24:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000967 | ||
18:24:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
18:24:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:24:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012324 | ||
18:24:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
18:23:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000146 |
