Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:55:54 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002615 | ||
21:55:47 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000628 | ||
21:55:43 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013649 | ||
21:55:35 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00021113 | ||
21:55:31 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 16 | 0,0002353 | ||
21:55:27 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000969 | ||
21:55:23 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006897 | ||
21:55:20 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00006828 | ||
21:55:16 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000833 | ||
21:55:12 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000937 | ||
21:55:08 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004147 | ||
21:55:04 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002189 | ||
21:55:01 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000882 | ||
21:54:55 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001095 | ||
21:54:51 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007729 | ||
21:54:47 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004022 | ||
21:54:43 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013635 | ||
21:54:39 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004525 | ||
21:54:36 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001777 | ||
21:54:32 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012472 |
