Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:45:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013709 | ||
02:45:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000934 | ||
02:45:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002313 | ||
02:45:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001787 | ||
02:45:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000667 | ||
02:45:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000501 | ||
02:44:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000756 | ||
02:44:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
02:44:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000433 | ||
02:44:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001795 | ||
02:44:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001548 | ||
02:44:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014029 | ||
02:44:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000647 | ||
02:44:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
02:44:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
02:43:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
02:43:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001055 | ||
02:43:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006011 | ||
02:43:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:43:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00021792 |
