Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:02:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004793 | ||
01:02:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000114 | ||
01:02:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012915 | ||
01:02:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001176 | ||
01:02:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000393 | ||
01:02:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
01:02:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005754 | ||
01:02:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00009513 | ||
01:02:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00004406 | ||
01:02:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001748 | ||
01:02:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000294 | ||
01:02:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000044 | ||
01:01:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001053 | ||
01:01:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000885 | ||
01:01:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000745 | ||
01:01:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
01:01:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000604 | ||
01:01:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013546 | ||
01:01:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000058 | ||
01:01:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000084 |
