Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:28:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020549 | ||
04:28:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000253 | ||
04:28:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
04:28:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001629 | ||
04:27:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000859 | ||
04:27:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000324 | ||
04:27:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001467 | ||
04:27:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000093 | ||
04:27:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00022871 | ||
04:26:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000513 | ||
04:26:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
04:26:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000186 | ||
04:26:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000495 | ||
04:26:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
04:25:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011914 | ||
04:25:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000033 | ||
04:25:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000144 | ||
04:25:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
04:25:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
04:25:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000173 |
