Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:09:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000338 | ||
17:09:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000841 | ||
17:09:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
17:09:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005723 | ||
17:08:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
17:08:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003024 | ||
17:08:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
17:08:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
17:08:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004055 | ||
17:07:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001892 | ||
17:07:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000515 | ||
17:07:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:07:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000281 | ||
17:07:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003436 | ||
17:07:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000605 | ||
17:07:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002447 | ||
17:06:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013353 | ||
17:06:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:06:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000329 | ||
17:06:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 |
