Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:07:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000303 | ||
16:07:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003805 | ||
16:07:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001181 | ||
16:07:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
16:07:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013233 | ||
16:07:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000471 | ||
16:06:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000919 | ||
16:06:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
16:06:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
16:06:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
16:06:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
16:05:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002721 | ||
16:05:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001354 | ||
16:05:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000499 | ||
16:05:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
16:05:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
16:05:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002212 | ||
16:05:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
16:05:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
16:04:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001622 |
