Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18:01:24 02/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:01:24 02/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:01:24 02/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:01:24 02/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:01:24 02/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:01:24 02/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:01:24 02/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
18:01:24 02/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:01:24 02/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:01:24 02/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:01:24 02/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,0023 | |||||
18:01:24 02/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:01:24 02/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:01:24 02/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:01:24 02/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:01:24 02/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:01:24 02/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:01:24 02/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
18:01:24 02/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
18:01:24 02/05/2026 | Chuyển TRX | 100 | 0,268 |
