Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
02:11:57 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,005066 | 0TRX | |||||
02:11:57 03/05/2026 | Chuyển TRX | 2,124683 | 0TRX | |||||
02:11:57 03/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:11:57 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,022705 | 0TRX | |||||
02:11:57 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:11:57 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,0049 | 0TRX | |||||
02:11:57 03/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:11:57 03/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:11:57 03/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:11:57 03/05/2026 | Chuyển TRX | 30,01 | 0TRX | |||||
02:11:57 03/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:11:57 03/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:11:57 03/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:11:57 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
02:11:57 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
02:11:57 03/05/2026 | Chuyển TRX | 4,908393 | 0TRX | |||||
02:11:57 03/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:11:57 03/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 8.888,88 | 0TRX | |||||
02:11:57 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:11:57 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,024514 | 0TRX |
