Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:04:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000313 | ||
03:04:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002699 | ||
03:04:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000173 | ||
03:04:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001451 | ||
03:04:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012 | ||
03:04:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000479 | ||
03:04:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000148 | ||
03:04:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000731 | ||
03:04:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000228 | ||
03:04:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000485 | ||
03:03:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
03:03:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000736 | ||
03:03:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 | ||
03:03:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002065 | ||
03:03:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
03:03:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000003 | ||
03:03:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
03:03:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002515 | ||
03:03:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000463 | ||
03:03:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000038 |
