Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:48:09 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004467 | ||
19:48:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003361 | ||
19:48:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006534 | ||
19:47:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008205 | ||
19:47:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000871 | ||
19:47:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000135 | ||
19:47:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004755 | ||
19:47:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000094 | ||
19:47:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001075 | ||
19:47:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
19:47:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
19:47:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00014475 | ||
19:47:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
19:47:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001939 | ||
19:47:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005196 | ||
19:47:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000135 | ||
19:47:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008658 | ||
19:46:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000844 | ||
19:46:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
19:46:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001148 |
