Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:18:05 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007879 | ||
05:18:01 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000536 | ||
05:17:41 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
05:17:37 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:17:33 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
05:17:27 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001025 | ||
05:17:24 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
05:17:20 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000964 | ||
05:17:16 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:17:06 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000623 | ||
05:17:02 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000359 | ||
05:16:58 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:16:47 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000914 | ||
05:16:43 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:16:37 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
05:16:33 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001528 | ||
05:16:29 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011904 | ||
05:16:26 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000172 | ||
05:16:22 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000354 | ||
05:16:18 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 |
