Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:38:43 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000538 | ||
02:38:38 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000944 | ||
02:38:34 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00001915 | ||
02:38:30 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000718 | ||
02:38:26 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001024 | ||
02:38:20 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001906 | ||
02:38:17 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001355 | ||
02:38:13 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:38:09 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001277 | ||
02:37:57 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
02:37:51 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:37:47 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000226 | ||
02:37:44 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:37:40 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003137 | ||
02:37:36 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000828 | ||
02:37:32 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000789 | ||
02:37:28 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000994 | ||
02:37:24 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003245 | ||
02:37:19 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:37:15 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000156 |
