Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:22:53 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001111 | ||
20:22:41 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
20:22:38 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005105 | ||
20:22:24 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000783 | ||
20:22:20 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002144 | ||
20:22:16 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012986 | ||
20:22:06 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00018496 | ||
20:22:02 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00050506 | ||
20:21:59 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000838 | ||
20:21:51 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006016 | ||
20:21:39 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000485 | ||
20:21:35 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002578 | ||
20:21:31 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000249 | ||
20:21:23 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000631 | ||
20:21:20 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003484 | ||
20:21:16 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001688 | ||
20:21:12 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00009741 | ||
20:21:08 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00037242 | ||
20:21:04 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
20:21:00 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000425 |
