Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:51:37 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 | ||
19:51:34 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000112 | ||
19:51:30 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
19:51:24 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000241 | ||
19:51:06 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
19:51:02 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000999 | ||
19:50:58 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
19:50:55 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005317 | ||
19:50:47 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004782 | ||
19:50:43 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:50:39 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00017288 | ||
19:50:33 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007897 | ||
19:50:29 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000639 | ||
19:50:26 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:50:22 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001933 | ||
19:50:18 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001483 | ||
19:50:12 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000479 | ||
19:50:04 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00021705 | ||
19:50:00 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000655 | ||
19:49:57 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
