Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:41:37 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
19:41:33 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
19:41:29 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003996 | ||
19:41:25 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012664 | ||
19:41:19 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
19:41:10 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001314 | ||
19:41:06 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00006306 | ||
19:41:02 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000962 | ||
19:40:58 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000015 | ||
19:40:54 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
19:40:50 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020545 | ||
19:40:47 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003305 | ||
19:40:43 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000571 | ||
19:40:35 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
19:40:31 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004308 | ||
19:40:27 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000595 | ||
19:40:24 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007671 | ||
19:40:16 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
19:40:10 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
19:40:06 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003053 |
