Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:49:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000238 | ||
22:49:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000832 | ||
22:49:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000043 | ||
22:49:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001101 | ||
22:49:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000259 | ||
22:49:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
22:49:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000162 | ||
22:49:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001259 | ||
22:49:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
22:48:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 | ||
22:48:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000633 | ||
22:48:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003843 | ||
22:48:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
22:48:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012489 | ||
22:48:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000908 | ||
22:48:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000451 | ||
22:48:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000627 | ||
22:48:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
22:48:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000537 | ||
22:47:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000395 |
