Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:58:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020967 | ||
21:58:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000471 | ||
21:58:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
21:58:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007073 | ||
21:58:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003556 | ||
21:58:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000189 | ||
21:58:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007703 | ||
21:57:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002509 | ||
21:57:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
21:57:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
21:57:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000009 | ||
21:57:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000141 | ||
21:57:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
21:57:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
21:57:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001188 | ||
21:57:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
21:57:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000646 | ||
21:57:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008554 | ||
21:57:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015359 | ||
21:56:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001463 |
