Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:02:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000403 | ||
18:01:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:01:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
18:01:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000373 | ||
18:01:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006823 | ||
18:01:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
18:01:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000156 | ||
18:01:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
18:01:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:01:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000177 | ||
18:01:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00019333 | ||
18:00:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000095 | ||
18:00:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000025 | ||
18:00:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
18:00:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00012816 | ||
18:00:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
18:00:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:00:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000621 | ||
18:00:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000235 | ||
18:00:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003437 |
