Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:08:49 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001398 | ||
20:08:45 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004341 | ||
20:08:41 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000354 | ||
20:08:38 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006425 | ||
20:08:34 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000362 | ||
20:08:30 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00020027 | ||
20:08:26 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000775 | ||
20:08:22 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000114 | ||
20:08:19 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000935 | ||
20:08:15 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000031 | ||
20:08:11 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003423 | ||
20:08:07 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001069 | ||
20:08:03 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012162 | ||
20:07:59 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008453 | ||
20:07:56 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000321 | ||
20:07:50 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004023 | ||
20:07:46 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000705 | ||
20:07:42 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000711 | ||
20:07:38 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000193 | ||
20:07:26 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000447 |
