Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:00:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000388 | ||
08:00:09 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003941 | ||
08:00:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000853 | ||
08:00:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008217 | ||
07:59:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
07:59:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005686 | ||
07:59:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000401 | ||
07:59:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000462 | ||
07:59:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
07:59:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000412 | ||
07:59:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000779 | ||
07:59:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
07:59:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000458 | ||
07:58:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000435 | ||
07:58:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
07:58:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:58:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000958 | ||
07:58:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000492 | ||
07:57:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00024477 | ||
07:57:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 |
