Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:40:55 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004303 | ||
01:40:51 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006839 | ||
01:40:47 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00008534 | ||
01:40:44 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00023847 | ||
01:40:38 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000709 | ||
01:40:34 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011055 | ||
01:40:30 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004046 | ||
01:40:26 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006017 | ||
01:40:22 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012629 | ||
01:40:19 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000713 | ||
01:40:15 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000568 | ||
01:40:11 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000207 | ||
01:40:07 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00014414 | ||
01:40:03 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000855 | ||
01:39:59 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011924 | ||
01:39:56 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000351 | ||
01:39:52 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001782 | ||
01:39:48 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000448 | ||
01:39:40 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
01:39:36 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006426 |
