Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:41:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000132 | ||
08:41:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013515 | ||
08:41:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011435 | ||
08:41:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004473 | ||
08:41:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
08:41:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005722 | ||
08:41:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010908 | ||
08:41:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000403 | ||
08:40:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002867 | ||
08:40:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
08:40:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000192 | ||
08:40:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001513 | ||
08:40:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002351 | ||
08:40:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
08:40:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
08:40:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014805 | ||
08:40:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
08:40:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000151 | ||
08:40:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
08:39:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002972 |
