Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:05:30 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00016045 | ||
01:05:26 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007712 | ||
01:05:22 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
01:05:18 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000183 | ||
01:05:15 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007393 | ||
01:05:11 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001849 | ||
01:05:07 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004863 | ||
01:05:03 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002988 | ||
01:04:59 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000168 | ||
01:04:56 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000253 | ||
01:04:52 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001094 | ||
01:04:48 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:04:44 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013869 | ||
01:04:40 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001868 | ||
01:04:36 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007394 | ||
01:04:33 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000729 | ||
01:04:29 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001143 | ||
01:04:21 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001213 | ||
01:04:17 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001928 | ||
01:04:13 05/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000493 |
