Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:18:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001239 | ||
19:18:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002123 | ||
19:17:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000748 | ||
19:17:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000713 | ||
19:17:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001003 | ||
19:17:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000779 | ||
19:17:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002617 | ||
19:17:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001874 | ||
19:17:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000756 | ||
19:17:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000759 | ||
19:17:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
19:17:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002011 | ||
19:17:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
19:16:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006271 | ||
19:16:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:16:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001375 | ||
19:16:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
19:16:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014506 | ||
19:16:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000047 | ||
19:16:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 |
