Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22:27:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,008398 | 0,266 | |||||
22:27:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1347 | 0TRX | |||||
22:27:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:27:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 1 | |||||
22:27:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:27:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:27:03 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:27:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:27:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:27:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
22:27:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:27:03 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:27:03 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:27:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:27:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:27:03 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:27:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:27:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:27:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
22:27:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 2,2 | 0,268 |
