Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:02:36 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:02:36 01/05/2026 | Chuyển TRX | 140,082 | 0TRX | |||||
14:02:36 01/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
14:02:36 01/05/2026 | Chuyển TRX | 10,3035 | 0,268 | |||||
14:02:36 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:02:36 01/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
14:02:36 01/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
14:02:36 01/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:02:36 01/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:02:36 01/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
14:02:36 01/05/2026 | Chuyển TRX | 971,953114 | 0,269 | |||||
14:02:36 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
14:02:36 01/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:02:36 01/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:02:36 01/05/2026 | Chuyển TRX | 115 | 0,268 | |||||
14:02:36 01/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:02:36 01/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:02:36 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:02:36 01/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:02:36 01/05/2026 | Chuyển TRX | 77,423624 | 1,1 |
