Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21:36:45 01/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:36:45 01/05/2026 | Chuyển TRX | 22,111006 | 0TRX | |||||
21:36:45 01/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
21:36:45 01/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
21:36:45 01/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:36:45 01/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:36:45 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,4 | 0,267 | |||||
21:36:45 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
21:36:45 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000009 | 0TRX | |||||
21:36:45 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
21:36:45 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
21:36:45 01/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,0285 | |||||
21:36:45 01/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
21:36:45 01/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:36:45 01/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,286 | |||||
21:36:45 01/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:36:45 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
21:36:45 01/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:36:45 01/05/2026 | Chuyển TRX | 32,139391 | 0TRX | |||||
21:36:45 01/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
