Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19:17:42 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:17:42 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:17:42 30/04/2026 | Chuyển TRX | 10 | 0TRX | |||||
19:17:42 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:17:42 30/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1,25 | 0TRX | |||||
19:17:42 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,6 | 0TRX | |||||
19:17:42 30/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:17:42 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:17:42 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
19:17:42 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:17:42 30/04/2026 | Chuyển TRX | 11,7 | 0TRX | |||||
19:17:42 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
19:17:42 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:17:42 30/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:17:42 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:17:42 30/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:17:42 30/04/2026 | Chuyển TRX | 125 | 1,1 | |||||
19:17:42 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:17:42 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:17:42 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
