Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:22:51 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:22:51 30/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:22:48 30/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
11:22:48 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:22:48 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:22:48 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:22:48 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:22:48 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:22:48 30/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:22:48 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
11:22:48 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:22:48 30/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
11:22:48 30/04/2026 | Chuyển TRX | 40 | 0TRX | |||||
11:22:48 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:22:48 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:22:48 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
11:22:48 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:22:48 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:22:48 30/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:22:48 30/04/2026 | Chuyển TRX | 18 | 0,268 |
