Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
09:55:36 01/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:55:36 01/05/2026 | Chuyển TRX | 30 | 0TRX | |||||
09:55:36 01/05/2026 | Chuyển TRX | 40 | 0TRX | |||||
09:55:36 01/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
09:55:36 01/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
09:55:36 01/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:55:36 01/05/2026 | -- | Nhận thưởng | 265,920232 | 0TRX | ||||
09:55:36 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 1 | |||||
09:55:36 01/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
09:55:36 01/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:55:36 01/05/2026 | Chuyển TRX | 10 | 0TRX | |||||
09:55:36 01/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,347 | |||||
09:55:36 01/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:55:36 01/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:55:36 01/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:55:36 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:55:36 01/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:55:36 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:55:36 01/05/2026 | Chuyển TRX | 1,0001 | 0TRX | |||||
09:55:36 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
