Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22:24:30 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:24:30 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:24:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
22:24:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 4.332,9 | 0TRX | |||||
22:24:30 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:24:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
22:24:30 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:24:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
22:24:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
22:24:30 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
22:24:30 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
22:24:30 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
22:24:30 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
22:24:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
22:24:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
22:24:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
22:24:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
22:24:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
22:24:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 586,95 | 0TRX | |||||
22:24:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 20 | 0TRX |
