Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
04:13:48 05/05/2026 | Chuyển TRX | 2,75 | 0,268 | |||||
04:13:48 05/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:13:48 05/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 2,5 | 0TRX | |||||
04:13:48 05/05/2026 | Chuyển TRX | 0,093 | 0TRX | |||||
04:13:48 05/05/2026 | Chuyển TRX | 5,0722 | 0,268 | |||||
04:13:48 05/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:13:48 05/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:13:48 05/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:13:48 05/05/2026 | Chuyển TRX | 143 | 0TRX | |||||
04:13:48 05/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:13:48 05/05/2026 | Chuyển TRX | 92,000008 | 0TRX | |||||
04:13:48 05/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
04:13:48 05/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
04:13:48 05/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:13:48 05/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:13:48 05/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:13:48 05/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:13:48 05/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
04:13:48 05/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:13:48 05/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
