Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
00:15:09 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
00:15:09 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
00:15:09 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0,267 | |||||
00:15:09 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
00:15:09 01/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7082 | |||||
00:15:09 01/05/2026 | TRX Stake 2.0 | 8,232 | 0TRX | |||||
00:15:09 01/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:15:09 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
00:15:09 01/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:15:09 01/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
00:15:09 01/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
00:15:09 01/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:15:09 01/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:15:09 01/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:15:09 01/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:15:09 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
00:15:09 01/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:15:09 01/05/2026 | Chuyển TRX | 707,9985 | 0TRX | |||||
00:15:09 01/05/2026 | Chuyển TRX | 508,0352 | 0TRX | |||||
00:15:09 01/05/2026 | Chuyển TRX | 1 | 0TRX |
