Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10:31:03 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0,267 | |||||
10:31:03 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
10:31:03 30/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:31:03 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:31:03 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
10:31:03 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:31:03 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:31:03 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,0631 | 0TRX | |||||
10:31:03 30/04/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0,268 | |||||
10:31:03 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
10:31:03 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:31:03 30/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:31:03 30/04/2026 | Chuyển TRX | 133 | 0,268 | |||||
10:31:03 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:31:03 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,0631 | 0TRX | |||||
10:31:03 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
10:31:03 30/04/2026 | Chuyển TRX | 57,000001 | 0TRX | |||||
10:31:03 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
10:31:03 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:31:03 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
