Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15:59:30 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
15:59:30 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:59:30 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:59:30 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
15:59:30 30/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1 | 0TRX | |||||
15:59:30 30/04/2026 | Chuyển TRX | 5,2612 | 0TRX | |||||
15:59:30 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
15:59:30 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
15:59:30 30/04/2026 | Chuyển TRX | 10,63128 | 0,26 | |||||
15:59:30 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:59:30 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
15:59:30 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:59:30 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
15:59:30 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
15:59:30 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
15:59:30 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000035 | 0TRX | |||||
15:59:30 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,852442 | 0TRX | |||||
15:59:30 30/04/2026 | Chuyển TRX | 1,359882 | 0TRX | |||||
15:59:30 30/04/2026 | Chuyển TRX | 1,27866 | 0TRX | |||||
15:59:30 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,42622 | 0TRX |
