Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
03:49:06 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:49:06 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:49:06 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:49:06 29/04/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0,268 | |||||
03:49:06 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:49:06 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,01 | 0,266 | |||||
03:49:06 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 10,3214 | |||||
03:49:06 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:49:06 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:49:06 29/04/2026 | Chuyển TRX | 328,809765 | 0TRX | |||||
03:49:06 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
03:49:06 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:49:06 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:49:06 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:49:06 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
03:49:06 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:49:06 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:49:06 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:49:06 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:49:06 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
