Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
08:00:24 30/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1 | 0TRX | |||||
08:00:24 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:00:24 30/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
08:00:24 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:00:24 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,172839 | 0TRX | |||||
08:00:24 30/04/2026 | -- | Nhận thưởng | 12,864163 | 0TRX | ||||
08:00:24 30/04/2026 | Chuyển TRX | 3,626997 | 0TRX | |||||
08:00:24 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
08:00:24 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:00:24 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
08:00:24 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
08:00:24 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:00:24 30/04/2026 | Chuyển TRX | 2.479 | 0TRX | |||||
08:00:24 30/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1 | 0TRX | |||||
08:00:24 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:00:24 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:00:24 30/04/2026 | Chuyển TRX | 100,021291 | 0TRX | |||||
08:00:24 30/04/2026 | Chuyển TRX | 463,997457 | 0TRX | |||||
08:00:24 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
08:00:24 30/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0,267 |
