Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
00:04:51 04/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
00:04:51 04/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
00:04:51 04/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:04:51 04/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:04:51 04/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:04:51 04/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
00:04:51 04/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:04:51 04/05/2026 | Chuyển TRX | 2,5 | 0TRX | |||||
00:04:51 04/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
00:04:51 04/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:04:51 04/05/2026 | Chuyển TRX | 40,1124 | 0TRX | |||||
00:04:51 04/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:04:51 04/05/2026 | Chuyển TRX | 3 | 0,268 | |||||
00:04:51 04/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
00:04:51 04/05/2026 | Chuyển TRX | 1.254,7244 | 0,272 | |||||
00:04:51 04/05/2026 | Chuyển TRX | 0,100002 | 0TRX | |||||
00:04:51 04/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
00:04:51 04/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
00:04:51 04/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:04:51 04/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
