Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
08:01:27 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:01:27 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:01:27 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:01:27 03/05/2026 | TRX Stake 2.0 | 6 | 0TRX | |||||
08:01:27 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:01:27 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:01:27 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:01:27 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:01:27 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:01:27 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:01:24 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
08:01:24 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:01:24 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,859999 | 0TRX | |||||
08:01:24 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:01:24 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
08:01:24 03/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
08:01:24 03/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:01:24 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,775 | 0TRX | |||||
08:01:24 03/05/2026 | Chuyển TRX | 15,032 | 0,268 | |||||
08:01:24 03/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
