Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
03:23:39 05/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
03:23:39 05/05/2026 | Chuyển TRX | 1 | 0TRX | |||||
03:23:39 05/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:23:39 05/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
03:23:39 05/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:23:39 05/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 155 | 0TRX | |||||
03:23:39 05/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
03:23:39 05/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
03:23:39 05/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
03:23:39 05/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
03:23:39 05/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
03:23:39 05/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:23:39 05/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:23:39 05/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,0285 | |||||
03:23:39 05/05/2026 | Chuyển TRX | 0,0001 | 1 | |||||
03:23:39 05/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:23:39 05/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:23:39 05/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
03:23:39 05/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 2,5 | 0TRX | |||||
03:23:39 05/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
