Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:17:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000673 | ||
01:17:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000097 | ||
01:16:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000117 | ||
01:16:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002991 | ||
01:16:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007238 | ||
01:16:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014735 | ||
01:16:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013705 | ||
01:16:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000557 | ||
01:16:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
01:16:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011623 | ||
01:16:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000236 | ||
01:16:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000446 | ||
01:16:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001037 | ||
01:16:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000278 | ||
01:16:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003068 | ||
01:15:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000152 | ||
01:15:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002529 | ||
01:15:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001219 | ||
01:15:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000714 | ||
01:15:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003722 |
